Đối với nội thất Trung Quốc, mức thuế vào thị trường Hoa Kỳ hiện dao động từ 25% đến trên 50%, tùy nhóm sản phẩm.
Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh
Trong bối cảnh chính sách “America First” giai đoạn 2026 – 2031 có thể được siết chặt hơn, Việt Nam dù đang hưởng lợi vẫn đối mặt rủi ro bị điều chỉnh thuế nếu thặng dư thương mại tăng nhanh hoặc không đáp ứng quy tắc xuất xứ – ROO. Chiến lược giảm thiểu rủi ro đòi hỏi doanh nghiệp (DN)
Việt Nam về lâu dài phải đa dạng hóa thị trường sang Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Đông, không quá lệ thuộc vào thị trường Hoa Kỳ.
Xuất khẩu nội thất Việt Nam sang Hoa Kỳ tăng từ 8,5 tỷ USD năm 2019 lên 13,2 tỷ USD năm 2024 (theo Tổng cục Hải quan), trong khi tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 17 tỷ USD năm 2025, với hơn 6.000 DN và khoảng 700.000 lao động, đóng góp xấp xỉ 2,5 – 3% GDP.
So với các đối thủ: Trung Quốc có hệ sinh thái hoàn chỉnh nhưng chịu thuế cao và rủi ro địa chính trị. Mexico hưởng lợi USMCA (thuế gần 0%), xuất khẩu nội thất sang Hoa Kỳ tăng trung bình 6 – 8%/năm nhưng thị phần vẫn thấp hơn Việt Nam và chi phí lao động tăng nhanh. Ba Lan là trung tâm nội thất EU, mạnh phân khúc trung – cao cấp nhưng chi phí cao. Indonesia, Malaysia có lợi thế nguyên liệu nhưng hạn chế về quy mô.
Việt Nam giữ vị trí trung gian chiến lược song đối mặt thách thức ROO ngày càng khắt khe. Hiện nhiều sản phẩm nội thất cần đạt 35 – 50% giá trị nội địa. Các sản phẩm gỗ đặc, sofa khung gỗ dễ đạt hơn; trong khi nội thất vật liệu tổng hợp, kim loại, MDF phủ veneer nhập khẩu khó đáp ứng nếu không chủ động nguyên liệu.
Từ tuân thủ đến lợi thế cạnh tranh
Xuất khẩu nội thất vào EU và Hoa Kỳ ngày càng gắn chặt với ESG (Environmental – Social – Governance: Môi trường, xã hội, quản trị). Các yêu cầu về chứng nhận gỗ hợp pháp, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải khí nhà kính và vật liệu tái chế trở thành điều kiện gần như bắt buộc. Theo IFR (2025), khả năng tuân thủ các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp quốc ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng để được đưa vào danh sách nhà cung cấp ưu tiên. Robot và tự động hóa đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu này nhờ khả năng thực hiện các tác vụ với độ chính xác cao, giảm lãng phí nguyên liệu.

Một số DN Việt Nam đã thử nghiệm mô hình D2C thông qua Amazon, Wayfair, Walmart kết hợp kho trung chuyển tại Hoa Kỳ. So với OEM thuần túy, biên lợi nhuận có thể tăng từ 8 – 10% lên 20 – 25% dù chi phí marketing và quản trị cao hơn. Đây là hướng đi tiềm năng nhưng đòi hỏi năng lực dữ liệu và thương hiệu.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc sâu sắc, lựa chọn chiến lược của Việt Nam trong giai đoạn 2026 – 2031 sẽ mang tính quyết định. Chuỗi cung ứng mới đang tái định hình mô hình kinh doanh ngành nội thất theo hướng ít phụ thuộc chi phí, nhiều phụ thuộc công nghệ, ESG và năng lực quản trị rủi ro. Cạnh tranh sẽ không chỉ giữa các quốc gia mà còn giữa các hệ sinh thái sản xuất – logistics – công nghệ – phân phối.
Theo dự báo của Liên đoàn Robot học Quốc tế (IFR), nhu cầu robot toàn cầu tăng 6% lên 575.000 đơn vị vào năm 2025 và vượt mốc 700.000 đơn vị vào năm 2028, phản ánh xu hướng tự động hóa không ngừng tăng tốc.
Câu hỏi không còn là Việt Nam có thay thế Trung Quốc hay không mà là DN nội thất
Việt Nam phải có năng lực ứng biến. Đây không đơn thuần là lựa chọn tồn tại hay phát triển mà là việc định vị mình ở đâu trong chuỗi giá trị mới của ngành nội thất toàn cầu.
Victor Trần