* Trong năm 2025, doanh số xuất khẩu của ngành gỗ đã vượt con số 17,3 tỷ USD, tăng trưởng khoảng 6% so với năm 2024. Ông đánh giá thế nào về con số này?
– Mặc dù con số này thấp hơn kỳ vọng ban đầu là 8%, nhưng nhìn chung, khung tăng trưởng của ngành gỗ trong năm 2025 vẫn ổn định, không có những biến động hay khủng hoảng lớn như chúng ta từng lo ngại.
Bước sang năm 2026, khả năng xuất khẩu vẫn là một ẩn số lớn. Tuy nhiên, từ cuối năm 2025, Chính phủ Hoa Kỳ đã công bố tạm hoãn điều tra Mục 232 đối với các mặt hàng như tủ bếp, sofa, tủ nhà tắm… DN đã có thêm một năm để chuẩn bị.
Nhìn vào thực tế, ngay cả khi phải đối mặt với mức thuế đối ứng 20%, ngành gỗ vẫn tăng trưởng 6% thay vì sụt giảm như dự báo. Điều này cho thấy các DN đang thích ứng tốt. Nếu phải đối mặt với kịch bản xấu nhất, khi mức thuế tăng lên 30 – 50%, thị trường có thể suy giảm, nhưng tôi lạc quan rằng ngành vẫn tồn tại, bởi nhu cầu tiêu dùng và năng lực cung ứng của Việt Nam vẫn rất hấp dẫn.
* Làm thế nào chỉ trong thời gian ngắn, DN Việt Nam có thể thích ứng với mức thuế đối ứng trong khi trước đó ngành không chịu thuế nhập khẩu?
– Hoa Kỳ chiếm khoảng 56% thị phần xuất khẩu của ngành gỗ Việt Nam. Đến cuối năm 2025, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này vượt 9 tỷ USD. Khi Chính phủ Hoa Kỳ áp thuế đối ứng 20%, các nhà nhập khẩu đã nhanh chóng thích ứng. Thực tế, nhà sản xuất Việt Nam chỉ chịu khoảng 1/3 áp lực chi phí, phần còn lại do nhà nhập khẩu chia sẻ hoặc được bù trừ từ việc Việt Nam nhập khẩu gỗ nguyên liệu từ Hoa Kỳ, khoảng 600 triệu USD trong năm 2025.
Dù vậy, chúng ta vẫn giữ được lợi thế cạnh tranh so với Trung Quốc nhờ chính sách quản lý lâm nghiệp nhất quán và khả năng quản trị chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc tốt. Trong khi đó, Trung Quốc đang gặp khó khăn do thuế cao và các vấn đề dịch chuyển lao động.
* Trong bối cảnh thị trường quốc tế nhiều biến động, ông có đề xuất phương án tối ưu nào cho DN?
– Về phía DN, tôi cho rằng năng lực cạnh tranh (năng suất) và khả năng quản trị nguồn gốc gỗ là hai nền tảng cốt lõi giúp chúng ta đứng vững. Với các mảng tiềm năng như hàng dự án, DN cần xây dựng chiến lược tiếp cận theo từng quý để linh hoạt trước biến động thị trường.
Ở góc độ hiệp hội, Chính phủ cần thúc đẩy đàm phán song phương nhanh chóng để sớm có kết quả ổn định về thuế. Thực tế cho thấy, mỗi khi xuất hiện thông tin liên quan đến thuế, các đơn vị mua hàng thường tạm dừng giao dịch để theo dõi diễn biến. Sự chần chừ của thị trường chủ yếu xuất phát từ việc thiếu thông tin rõ ràng. Khi có kết quả sớm, DN mới mạnh dạn đầu tư hoặc tái cấu trúc.
Trong cuộc chơi kinh tế toàn cầu, DN buộc phải học cách thích ứng với luật chơi riêng của từng quốc gia. Học tập kinh nghiệm từ VASEP, HAWA sẽ đóng vai trò đầu tàu, hỗ trợ DN bóc tách dữ liệu và chuẩn bị hồ sơ bài bản, để DN không phải đi một mình khi đối mặt với các đợt kiểm tra hoặc cáo buộc quốc tế.
Các DN lớn, giàu kinh nghiệm cần hỗ trợ DN nhỏ trong việc chuẩn bị hồ sơ, bóc tách dữ liệu nhằm ứng phó với các đợt kiểm tra ngẫu nhiên từ phía Hoa Kỳ. Hiện các DN nằm trong diện cáo buộc đang khẩn trương hoàn thiện hồ sơ pháp lý. Hiệp hội và các DN thành viên HAWA cùng theo dõi, hỗ trợ và tư vấn sát sao cho quá trình này.
* Bên cạnh thị trường xuất khẩu chủ lực, theo quan sát của ông, ngành có những cơ hội mới nào?
– Thị trường nội địa đang hồi phục rất tốt và ngày càng cạnh tranh. Nhu cầu tiêu dùng quay trở lại thông qua hàng loạt dự án bất động sản, khu du lịch và chung cư.
Đặc biệt, sức bật từ đầu tư hạ tầng như đường Vành đai 3 TP. Hồ Chí Minh đang tạo ra sự kết nối mạnh mẽ với các khu vực như Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu. Khi ranh giới địa lý dần được mở rộng trong một không gian phát triển chung sau sáp nhập, hạ tầng hoàn thiện sẽ kéo theo sự phát triển mạnh của bất động sản tại các khu vực vệ tinh.
Theo quy luật, xây dựng đi trước, nội thất theo sau. Đây chính là dư địa rất lớn cho DN ngành gỗ trong thời gian tới.
* Vậy đâu là thách thức và phương án tối ưu cho DN khi khai thác các tiềm năng này?
– Thách thức lớn nhất là áp lực chi phí nhân công dự kiến tăng cao vào đầu năm 2026 do nhu cầu lao động trong ngành xây dựng gia tăng mạnh. Trong bối cảnh này, DN có thể tham khảo mô hình “kiềng ba chân”, triển khai đồng thời ba thế mạnh.
Trong đó, khai thác mạnh mảng khách hàng dự án để gia tăng cơ hội và biên lợi nhuận. Đồng thời, tập trung phát triển các giá trị bền vững và năng lực thiết kế, ứng dụng công nghệ… Thay vì các đơn hàng dài hạn, DN nên linh hoạt đàm phán theo từng giai đoạn ngắn, như theo quý, để thích ứng với biến động thị trường.
Năm 2026, DN cần thích ứng linh hoạt với luật chơi của thị trường quốc tế, đồng thời tận dụng hiệu quả đà phát triển từ các dự án hạ tầng trong nước nhằm tối ưu hóa doanh thu.
* Xin cảm ơn ông!
Diệu Thu thực hiện