- Thặng dư thương mại của Việt Nam với Hoa Kỳ đạt mức 178 tỷ USD năm 2025. Sự tăng trưởng “đột biến” này là lý do chính khiến Việt Nam lọt vào danh sách 60 nền kinh tế bị điều tra.
- Việt Nam đang đóng vai trò là “điểm lắp ráp cuối cùng” (final assembly hub) để xuất khẩu. Điều này có thể dẫn đến các cáo buộc về gian lận xuất xứ hoặc chuyển tải bất hợp pháp đối với các sản phẩm gỗ.
- USTR nhắc lại kết luận năm 2021 về việc Việt Nam định giá thấp tiền tệ (“thao túng tiền tệ” – bị điều tra cùng với “sử dụng gỗ khai thác bất hợp pháp, sau đó đã đình chỉ điều tra).
2. Mặt hàng bị điều tra: Điện tử, máy móc, giày dép, dệt may, đồ gỗ (furniture), thép.
3. Quá trình điều tra: Điều tra các hành vi, chính sách và thực tiễn của Việt Nam liên quan đến tình trạng dư thừa công suất cấu trúc (structural excess capacity) và sản xuất trong các ngành chế tạo, với các mốc thời gian quan trọng:
- Tiếp nhận ý kiến bắt đầu từ ngày 17/03/2026. Hạn chót nộp văn bản phản biện: Trước 23:59 (giờ EST) ngày 15/04/2026. Đây cũng là hạn chót để đăng ký tham gia phiên điều trần và nộp bản tóm tắt nội dung sẽ trình bày.
- Phiên điều trần công khai: từ ngày 05-08/05/2026 tại Washington, D.C.
- Trong vòng 7 ngày kể từ ngày kết thúc điều trần là thời hạn để các bên nộp bình luận phản biện sau điều trần.
- Tiếp đó, USTR sẽ ban hành thông báo kết luận điều tra theo Mục 301 và thông báo đề xuất biện pháp áp dụng để các bên tiếp tục tham gia bình luận, phản biện và điều trần về biện pháp áp dụng. Thời hạn ban hành Kết luận cuối cùng của vụ việc dự kiến là trước ngày 11 tháng 3 năm 2027.
4. Nhận định:
- Tháng 10/2020, USTR đã khởi xướng điều tra 301 với cáo buộc Việt Nam sử dụng gỗ được cho là khai thác hoặc buôn bán bất hợp pháp và can thiệp thị trường ngoại hối dẫn tới nghi vấn thao túng tiền tệ. Năm 2021, Việt Nam và Hoa Kỳ đã đạt được Thỏa thuận về kiểm soát khai thác và thương mại gỗ bất hợp pháp nhằm giải quyết các mối quan ngại của Mỹ trong cuộc điều tra theo Mục 301 về gỗ. Sau 5 năm thực thi Thỏa thuận – được coi là ví dụ tốt về giải quyết mâu thuẫn phát sinh trong quan hệ thương mại song phương – ngày 11/3/2026, USTR lại khởi xướng điều tra đồ gỗ nội thất vì cho rằng Việt Nam duy trì thặng dư thương mại hàng hóa toàn cầu đáng kể (178 tỷ USD vào năm 2025 – con số USTR cáo buộc chênh lệch rất lớn so với số liệu hải quan hai nước công bố !). Trên thực tế, thặng dư thương mại của Việt Nam với Hoa Kỳ đã tăng mạnh trong 6 năm qua, tập trung vào một số ngành hàng, trong đó có gỗ.
- Ngay sau khi Tòa tối cao Hoa Kỳ hủy bỏ Thuế Đối ứng, Tổng thống D. Trump đã ban hành sắc lệnh thuế 122 lên hàng hóa nhập khẩu vào Hoa Kỳ từ tất cả các nguồn (hiện 10%, tối đa 15%, chỉ có hiệu lực 150 ngày) và tuyên bố sẽ vận dung các đạo luật khác để thu thuế nhằm bù đăp thiệt hại do không tiếp tục thu Thuế đối ứng và nguy cơ phải hoàn lại tiền thuế đã thu và tiếp tục đeo đuổi cam kết MAGA (làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại!).
- Hoa Kỳ thường khởi xướng điều tra 301 để gây áp lực, buộc đối tác thương mại phải nhượng bộ (trade-off) bằng cách mở cửa thị trường, tạo lợi thế cạnh tranh cho hàng hóa Hoa Kỳ và mua thêm hàng hóa Hoa Kỳ. Lần này, điều tra 301 chỉ là để “tăng thu”, bù đắp mất nguồn thu thuế đối ứng và phản ứng quyết liệt với quyết định của cơ quan tư pháp.
- Nhiều loại sản phẩm gỗ (tủ bếp, tủ phòng tắm, đồ gỗ bọc đệm) đang chịu thuế 232 (đe dọa an ninh quốc gia, áp cùng mức thuế lên sản phẩm từ tất cả các nước, giới hạn loại sản phẩm) và về nguyên tắc “thuế không chồng thuế – topping”. Tuy nhiên, còn tùy thuộc mã HS và trong bối cảnh hiện nay, khả năng đồ gỗ Việt Nam bị áp thuế 301 là rất cao vì lý do xuất siêu/tranh chấp thương mại (Việt Nam thuộc tốp 4 nước xuất siêu nhiều nhất vào Hoa Kỳ – khó biện minh/khó điều trần) và nghi ngờ chuyển tải (trans-shippment – điều tra mất rất nhiều thời gian, phía Hoa Kỳ rất khó xác định kịch bản và đối tượng vi phạm, đã điều tra gỗ dán, nhưng không có bằng chứng chuyển tải, không ra phán quyết được).
- Rất có thể USTR điều tra nhanh và ra phán quyết áp thuế ở mức cao lên sản phẩm gỗ nhập khẩu từ Việt Nam. VIFOREST sẽ cập nhật thông tin và tích cực phối hợp các cơ quan Chính phủ, đặc biệt là Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Ngoại giao, tham gia quá trình điều trần và phản biện theo yêu cầu của phía Hoa Kỳ.
- Để kịp thời cung cấp thông tin cho các cơ quan chức năng, VIFOREST đề nghị các doanh nghiệp, hiệp hội cung cấp các thông tin theo Phụ lục I, II. Thời hạn: trước ngày 31/3/2026, Liên hệ: VP VIFOREST – 0983 477 178 | hiephoigovietnam@gmail.com
————————
Phụ lục I
Các thông tin cần để lập luận
| Yếu tố | Gợi ý lập luận | |
| 1 | Thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu: Làm rõ việc sản xuất và xuất khẩu không gắn với các yếu tố thị trường về cung, cầu và đầu tư, bao gồm cả việc thông qua trợ cấp. |
|
| 2 | Kìm hãm hoặc can thiệp vào các quyết định liên quan đến tiền lương của người lao động |
|
| 3 | Các hoạt động mang tính phi thương mại của doanh nghiệp nhà nước hoặc doanh nghiệp do Nhà nước kiểm soát |
|
| 4 | Duy trì các rào cản tiếp cận thị trường: |
|
| 5 | Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường hoặc lao động, hoặc hệ thống an sinh xã hội lỏng lẻo hoặc không đầy đủ |
|
| 6 | Cho vay ưu đãi được trợ cấp: |
|
| 7 | Các biện pháp kiểm soát tài chính và chính sách tiền tệ/tỷ giá; và các biện pháp khác |
|
| 8 | Các biện pháp kìm hãm tiêu dùng trong nước thông qua việc kiểm soát phân phối lợi nhuận cho người lao động và cổ đông |
|
| 9 | Phản biện cáo buộc Việt Nam đóng vai trò là trung tâm lắp ráp thành phẩm trước khi xuất khẩu |
|
————————————
Phụ lục II
ĐỀ CƯƠNG BÌNH LUẬN
Đề cương bình luận trong cuộc điều tra 301 về dư thừa công suất: Đối với mỗi yếu tố 1-9 ở trên cần trình bày theo các mục sau:
(i) Phân tích các cơ chế và chính sách của nước bị điều tra trong việc thúc đẩy hoặc duy trì tình trạng dư thừa năng lực sản xuất và sản lượng mang tính cơ cấu tại các ngành công nghiệp trọng điểm
(ii) Các hành động, chính sách và thông lệ nêu trên có bất hợp lý hoặc mang tính phân biệt đối xử hay không.
(iii) Các hành động, chính sách và thông lệ nêu trên có thực sự tạo ra “gánh nặng” (ví dụ: làm tăng chi phí cho doanh nghiệp Mỹ) hoặc “hạn chế” (ví dụ: làm giảm thị phần của hàng Mỹ) hay không?; Nếu có tác động, thì đó là tác động trực tiếp (thuế, hạn ngạch) hay gián tiếp (trợ cấp, tỷ giá)? Mức độ ảnh hưởng là cục bộ hay mang tính hệ thống? Các con số thống kê cụ thể về sự sụt giảm doanh thu, lợi nhuận hoặc việc làm của phía Hoa Kỳ là bao nhiêu?
(iv) Đánh giá khả năng áp dụng chế tài theo Khoản (b) Mục 301 của Đạo luật Thương mại Hoa Kỳ đối với các hành động, chính sách và thông lệ nêu trên. Đồng thời, đề xuất các hình thức xử lý tương ứng (nếu có), bao gồm các biện pháp thuế quan (áp thuế bổ sung) và các rào cản phi thuế quan (hạn ngạch, giấy phép, hoặc các quy định kỹ thuật).
(v) Liệu có những yếu tố bổ sung nào cần xem xét khi đánh giá các hành động, chính sách và thông lệ nêu trên góp phần gây ra tình trạng dư thừa năng lực hoặc sản lượng mang tính cơ cấu trong các ngành sản xuất hay không.
(vi) Nhận xét chung.