Tài chính carbon: Khai thác tiềm năng, tận dụng thế mạnh

Thị trường carbon đang thu hút sự quan tâm lớn trên toàn cầu. Bối cảnh khẩn cấp về khí hậu đòi hỏi các quốc gia phải cắt giảm phát thải khí nhà kính (KNK) sâu rộng và toàn diện. Để đạt được mục tiêu này, việc huy động nguồn lực tài chính là thách thức lớn, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển.

Việt Nam sở hữu lợi thế trong chiến lược cắt giảm phát thải KNK. Theo Quy hoạch Lâm nghiệp Quốc gia được phê duyệt tháng 9/2024, diện tích rừng đến năm 2030 dự kiến đạt khoảng 15,8 triệu ha, chiếm gần một nửa diện tích đất nước. Giai đoạn 2011-2018, rừng Việt Nam đã giúp giảm phát thải KNK trung bình 18,3 triệu tấn CO2tđ/năm và giúp tăng hấp thụ trung bình khoảng 38,5 triệu tấn CO2tđ/năm, tổng cộng đạt 56,8 triệu tấn CO2tđ.

Tiềm năng thị trường carbon nội địa

Với 30% trữ lượng carbon rừng tương đương mỗi năm, Việt Nam còn khoảng 17 triệu tín chỉ carbon có thể đưa vào thị trường trong nước và quốc tế. Đây là nguồn tài chính lâm nghiệp có giá trị lớn.

Theo Đề án Thành lập và phát triển thị trường carbon, Việt Nam sẽ có lộ trình triển khai hai giai đoạn.

Giai đoạn 1, thí điểm (2025-2028), triển khai thực hiện thí điểm thị trường carbon. Phân bổ hạn ngạch phát thải KNK miễn phí cho các cơ sở phát thải lớn thuộc một số lĩnh vực (ban đầu dự kiến sắt thép, xi măng, nhiệt điện). Danh mục các cơ sở phải kiểm kê KNK đã được ban hành. Tín chỉ giao dịch được phép trên thị trường nội địa bao gồm: Tín chỉ từ cơ chế trao đổi bù trừ tín chỉ carbon trong nước, CDM, JCM, và Điều 6 Thỏa thuận Paris.

Giai đoạn 2, vận hành chính thức (từ 2029 trở đi): Thị trường carbon sẽ vận hành chính thức trên toàn quốc với việc mở rộng phạm vi, đối tượng (các lĩnh vực, cơ sở được phân bổ hạn ngạch); bổ sung các loại tín chỉ carbon được giao dịch; mở rộng chủ thể tham gia giao dịch… Lúc này, hạn ngạch phát thải KNK được phân bổ vừa miễn phí vừa đấu giá.

Hàng hóa trên thị trường carbon là hạn ngạch phát thải KNK và tín chỉ carbon. Để thị trường vận hành, cần hoàn thiện cơ sở pháp lý, xây dựng hệ thống đăng ký quốc gia về hạn ngạch và tín chỉ, hệ thống giao dịch, lưu ký, thanh toán.

Lợi thế carbon rừng

Nhu cầu tín chỉ trong nước và quốc tế gia tăng. Nhiều nhà đầu tư quốc tế quan tâm hỗ trợ phát triển rừng và mua tín chỉ. Các sáng kiến quốc tế như CBAM của EU và quy định của Mỹ cũng thúc đẩy nhu cầu bù trừ tín chỉ từ các doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu.

Trong khi đó, nhờ chủ trương, chính sách của Nhà nước, Việt Nam có nhiều thuận lợi và cơ hội trong phát triển thị trường carbon, đặc biệt là carbon rừng. Đồng thời, sở hữu kinh nghiệm từ các Chương trình Giảm phát thải từ nạn phá rừng và suy thoái rừng (REDD+) từ năm 2009 và triển khai Chính sách Chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR), ứng dụng công nghệ như GIS, viễn thám, AI giúp giám sát và quản lý rừng, nâng cao độ tin cậy của tín chỉ carbon rừng. Tiềm năng “Made in Vietnam” càng hấp dẫn khi có căn cứ chứng minh kết quả giảm phát thải, tính minh bạch và lợi ích đi kèm.

Tuy nhiên, cũng phải thừa nhận rằng, chính sách và hướng dẫn còn chưa đầy đủ, chi tiết, đặc biệt về quyền sở hữu, sử dụng, và chuyển nhượng tín chỉ carbon rừng. Cần thời gian để hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường nội địa. Việc tạo ra tín chỉ carbon được công nhận đòi hỏi có quy trình, công đoạn và nguồn lực lớn. Các tiêu chuẩn quốc tế khá ngặt nghèo. Việc xây dựng tiêu chuẩn carbon rừng Việt Nam và hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Thực tế, không phải cứ trồng cây là có tín chỉ. Các thông tin về tín chỉ carbon rừng còn bị nhiễu, gây hiểu sai lệch về giá cả và cách tạo tín chỉ. Năng lực của các bên liên quan, đặc biệt trong việc tính toán, báo cáo, thẩm định tín chỉ còn hạn chế. Việt Nam chưa có đơn vị độc lập được cấp phép thẩm định báo cáo tín chỉ. Việc uy động nguồn lực đầu tư và hỗ trợ kỹ thuật cũng hạn chế. Trong khi chi phí đầu tư cho hỗ trợ kỹ thuật xây dựng báo cáo tín chỉ ban đầu khá lớn. Nhu cầu bù trừ tín chỉ của thị trường trong nước còn thấp do quy định giới hạn tỷ lệ bù trừ.

Thị trường tín chỉ carbon không chỉ là công cụ kinh tế để đạt Net Zero, mà còn là chiến lược phát triển và tài sản quốc gia. Việt Nam có tiềm năng lớn về tín chỉ carbon, đặc biệt từ rừng và nông nghiệp. Để khai thác tiềm năng và vượt qua thách thức, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp. Trước tiên là hoàn thiện thể chế, chính sách và tăng cường truyền thông nâng cao nhận thức về carbon rừng, hiểu đúng và đủ thông tin. Đào tạo, tập huấn kỹ thuật, quản lý tài chính về carbon rừng cho các bên liên quan. Tổ chức kiểm kê KNK ở địa phương. Đồng thời, tăng cường hợp tác, huy động nguồn lực quốc tế và tư nhân để hỗ trợ bảo vệ, phát triển rừng và tạo tín chỉ carbon.

 

Các nguồn tài chính carbon:

  1. Chi trả dựa trên kết quả thực hiện REDD+: Ví dụ như Chương trình thí điểm chi trả kết quả thực hiện REDD+ của Quỹ Khí hậu xanh GCF.

  2. Thị trường carbon bắt buộc (Compliance Market): Các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xây dựng, áp dụng thuế carbon (có thể từ dưới 1 đến 167 USD/tCO2) hoặc hạn ngạch phát thải (có thể từ dưới 1 đến 60 USD/tCO2). Việt Nam đang trong quá trình xây dựng thị trường này và chưa xác định giá cụ thể cho tín chỉ carbon trong nước.

  3. Thị trường carbon tự nguyện (Voluntary Market): Diễn ra thông qua các thỏa thuận ERPA (Thỏa thuận mua bán giảm phát thải) hoặc sàn giao dịch tín chỉ tự nguyện. Giá tín chỉ trên thị trường tự nguyện biến động, hiện khoảng 0,25-30 USD/tấn, nhưng có thể cao hơn với các loại tín chỉ chất lượng cao hoặc có đồng lợi ích đặc biệt (ví dụ: đa dạng sinh học).

Thạc sĩ Nghiêm Phương Thúy
Cục Lâm nghiệp – Bộ Nông nghiệp và Môi trường

Chia sẻ bài viết:

Tin mới nhất

10 hoạt động tiêu biểu năm 2025

Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ Thành phố Hồ Chí Minh (HAWA) đã khẳng định vai trò dẫn dắt ngành gỗ trong năm 2025 qua chuỗi hoạt động chiến lược, từ việc củng cố nội lực đến mở rộng thị trường quốc tế, góp phần đưa kim ngạch xuất khẩu ngành gỗ vượt mốc 17 tỷ USD....

Nền kinh tế hình chữ K: Tăng trưởng cao, phân hóa sâu

Năm 2025 khép lại với mức tăng trưởng GDP vượt kỳ vọng, nhưng phía sau con số 8,02% là một bức tranh kinh tế vận hành theo mô hình chữ K, nơi các động lực xuất khẩu, đầu tư công và du lịch bứt phá mạnh mẽ, trong khi thị trường nội địa và khu vực doanh nghiệp (DN) trong nước vẫn đối mặt nhiều lực cản. ...

Rộng cửa thương mại điện tử đồ nội thất

Doanh thu thương mại điện tử đồ nội thất toàn cầu đạt 318,5 tỷ USD năm 2025, tăng 12,4%, là cơ hội vàng cho doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi số và chinh phục thị trường này....

Cơ hội nào cho kinh tế Việt Nam?

Năm 2026 được dự báo là một cột mốc quan trọng, một “năm chuyển tiếp” đầy hứa hẹn nhưng cũng không kém phần thách thức đối với kinh tế Việt Nam. ...

Cơ hội chuyển đổi

Phát biểu chỉ đạo tại Đại hội Viforest nhiệm kỳ 2025 - 2030, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Quốc Trị khẳng định, chuyển đổi xanh chính là nền tảng để ngành chế biến gỗ có thể đạt mục tiêu kép: phát triển bền vững và nâng tầm vị thế....

Gây dựng nội lực trên bốn trụ cột, ba nền tảng

Với mục tiêu kim ngạch xuất khẩu 25 tỷ USD vào năm 2030, ngành gỗ đang đứng trước bước ngoặt quan trọng: từ bỏ mô hình gia công thuần túy để chuyển mình thành ngành công nghiệp tự cường, xây dựng nội lực vững chắc dựa trên bốn trụ cột Xanh - Chất lượng - Linh hoạt - Cạnh tranh....

Thông Báo: Hoa Kỳ áp Thuế nhập khẩu tạm thời 10% sản phẩm Gỗ

Ngày 20/02/2026, sau khi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ bác bỏ cơ chế “thuế đối ứng” theo IEEPA, Tổng thống Hoa Kỳ đã quyết định vận dụng Điều 122 của Đạo luật Thương mại 1974 để áp mức thuế nhập khẩu bổ sung tạm thời 10% nhằm “giải quyết vấn đề cân đối thanh […]

...

Hợp lực vì một ngành gỗ tự cường

Tiến trình sáp nhập giữa Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ Thành phố Hồ Chí Minh (HAWA) và Hiệp hội Chế biến gỗ Bình Dương (BIFA) đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của ngành. Đây không chỉ là sự sáp nhập về mặt tổ chức mà còn là sự cộng hưởng giá trị, giúp doanh nghiệp (DN) đối phó tốt hơn với những biến động khó lường của thị trường toàn cầu....