Product Types: Nội thất phòng khách / Living room furniture; Nội thất phòng ăn / Dining room furniture; Nội thất phòng ngủ / Bedroom furniture; Nội thất phòng tắm / Bathroom furniture; Nội thất văn phòng / Office furniture; Nội thất dự án / Contract furniture
Main Materials: Đá / Stone; Khác / Others
Product Types: Gỗ nguyên liệu, Ván / Wood material, Panels
Main Materials: Cao su / Rubber wood; Óc chó / Walnut; Sồi / Oak; Tần bì / Ash; Thông / Pine; Phong vàng / Birch; Dẻ gai / Beech
Product Types: Gỗ nguyên liệu, Ván / Wood material, Panels
Main Materials: Particle Board; OSB; MFC; MDF; HDF; Ván ép, Gỗ dán / Plywood; Melamine; Veneer; Đá nhân tạo / Solid surface; PVC
Product Types: Hóa chất / Industrial chemical
Main Materials: Khác / Others
Product Types: Hóa chất / Industrial chemical
Main Materials: Cao su / Rubber wood
Product Types: Khác / Others
Main Materials: Acrylic; Silicon fiber; Khác / Others
Product Types: Khác / Others
Main Materials: Khác / Others
Product Types: Hóa chất / Industrial chemical
Product Types: Bao bì / Packaging
Product Types: Phụ kiện, Vật tư / Hardware, Supplies
Main Materials: Da / Leather
Product Types: Phụ kiện, Vật tư / Hardware, Supplies
Product Types: Phụ kiện, Vật tư / Hardware, Supplies; Máy móc, Thiết bị / Machinery, Equiqment, Tools
Product Types: Phụ kiện, Vật tư / Hardware, Supplies
Main Materials: Khác / Others
Product Types: Gỗ nguyên liệu, Ván / Wood material, Panels
Main Materials: Tràm / Acacia; Cao su / Rubber wood; Tuyết tùng / Cedar; Giá tỵ (Gỗ Tếch hoặc gỗ Sao) / Teak; Óc chó / Walnut; Sồi / Oak; Tần bì / Ash; Thông / Pine; Dương / Poplar; Phong vàng / Birch; Dẻ gai / Beech; MDF; Ván ép, Gỗ dán / Plywood; Veneer; Khác / Others
Product Types: Phụ kiện, Vật tư / Hardware, Supplies
Main Materials: Thép / Steel
Product Types: Nội thất phòng tắm / Bathroom furniture
Product Types: Bao bì / Packaging
Main Materials: Khác / Others
Product Types: Nội thất phòng ăn / Dining room furniture; Nội thất phòng ngủ / Bedroom furniture; Nội thất phòng tắm / Bathroom furniture
Product Types: Phụ kiện, Vật tư / Hardware, Supplies
Main Materials: Da / Leather; PE Fiber; PP fiber; PVC fiber; Dây thừng (Dây bện) / Rope; Đồng / Copper; Thép / Steel; Sắt / Iron; Inox
Product Types: Gỗ nguyên liệu, Ván / Wood material, Panels
Main Materials: Tràm / Acacia; Cao su / Rubber wood; Sồi / Oak; Tần bì / Ash; Thông / Pine; Dương / Poplar; Phong vàng / Birch