Logistics 2024 giữa lằn ranh bất định và tăng trưởng

Ngành vận tải châu Á, một yếu tố then chốt trong khuôn khổ kinh tế của khu vực, đang đối mặt với chi phí vận hành ngày càng tăng. Mặc dù gặp phải thách thức, thị trường vận tải và logistics của Việt Nam xấp xỉ đạt 45,19 tỷ USD vào năm 2023 và tăng trưởng với CAGR là 6,34% để đạt 65,34 tỷ USD vào năm 2029.

 

Năm 2023, xếp hạng Chỉ số Hiệu suất Logistics (LPI) của Việt Nam giảm 4 bậc, xuống vị trí thứ 43, so với vị trí thứ 39 năm 2018. Mặc dù có sự sụt giảm về xếp hạng, điểm số LPI của Việt Nam tăng lên 3,3 điểm từ 3,27 điểm năm 2018, cho thấy sự cải thiện dần dần, đặc biệt là trong hiệu quả hải quan và chất lượng cơ sở hạ tầng. Xếp hạng này phản ánh ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đối với ngành logistics, với những gián đoạn trong chuỗi cung ứng và vận tải.

Bước ngoặt mới

Ở Việt Nam, ngành vận tải xe tải đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế quốc gia, chịu trách nhiệm cho 77% lượng hàng hóa vận chuyển với tổng khối lượng hơn 1,5 tỷ tấn. Tuy nhiên, ngành vận tải hàng hóa đối mặt với những thách thức như chi phí logistics cao (21% GDP), tác động môi trường do xe tải cũ, nhỏ gây phát thải khí nhà kính và ùn tắc giao thông.

Để giải quyết những thách thức này, các khuyến nghị chính sách bao gồm hiện đại hóa đội xe, nâng cao đào tạo lái xe và cải thiện cơ sở hạ tầng cho các phương thức vận tải đa dạng. Việc tích hợp công nghệ số, như thu phí tự động, được xem là chìa khóa để nâng cao hiệu quả vận hành và tính kinh tế.

Mặc dù gặp phải thách thức, thị trường vận tải và logistics của Việt Nam dự kiến đạt 45,19 tỷ USD vào năm 2023 và tăng trưởng với CAGR là 6,34% để đạt 65,34 tỷ USD vào năm 2029. Ngành vận tải xe tải của Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể vào đầu năm 2023, với mức tăng 16% về khối lượng vận chuyển hàng hóa và tăng gần 22% về doanh thu so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này đi kèm với chi phí tăng cao, một phần do giá nhiên liệu tăng, đơn cử giá dầu Brent tăng 1,98% so với năm 2021.

Chiến lược logistics bền vững

Một khảo sát gần đây của CEL với 143 doanh nghiệp (DN) vận tải xe tải ở Việt Nam nêu bật các vấn đề hoạt động quan trọng trong kinh doanh và vận hành vận tải như: Hiệu quả tối ưu hóa lộ trình không đạt, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa xe cao, thiếu hụt tài xế kèm theo tăng lương. Những yếu tố này chỉ ra nhu cầu cấp bách cho việc quản lý logistics hiệu quả hơn.

Hướng tới tương lai, ngành đang đa dạng hóa các phương thức vận tải, giảm sự phụ thuộc vào vận tải đường bộ và tìm kiếm các lựa chọn khác như đường thủy, hàng không và biển. Sự chuyển dịch này phản ánh trong thị trường logistics châu Á – Thái Bình Dương, nổi tiếng với dải dịch vụ đa dạng của mình.

Các tiến bộ công nghệ đang ở tuyến đầu, với các công ty trên khắp châu Á tiên phong trong những đổi mới đột phá. Yamato Holdings đã cách mạng hóa hoạt động của mình bằng cách tích hợp theo dõi GPS và telematics trên toàn bộ đội xe của mình, giảm tiêu thụ nhiên liệu 10% và tăng hiệu quả giao hàng. Tương tự, Delhivery ở Ấn Độ sử dụng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa lộ trình, cắt giảm quãng đường đi được 15%. Sự tập trung vào hiệu quả này được phản ánh bởi ComfortDelGro của Singapore, với hệ thống quản lý nhiên liệu tiên tiến đã giảm chi phí nhiên liệu 12%.

Sự quan tâm về tác động môi trường được thể hiện rõ nét bởi sự hợp tác của Alibaba với SAIC Motor ở Trung Quốc để triển khai xe điện, giảm đáng kể chi phí nhiên liệu và phát thải carbon. Tại Hàn Quốc, Hyundai Merchant Marine áp dụng hệ thống quản lý thời gian thực, giảm thời gian xe chờ 20%, nâng cao hiệu quả xử lý hàng hóa. Nippon Express của Nhật Bản đặt tiêu chuẩn cao trong an toàn và hiệu suất lái xe, giảm tai nạn 25% thông qua các chương trình đào tạo nghiêm ngặt. Những đổi mới này cùng với công nghệ mới như hệ thống quản lý nhiên liệu của DiBee và giải pháp tối ưu hóa lộ trình của SimCEL DELIVER tăng hiệu quả vận tải từ 10%-35%, là yếu tố then chốt trong việc biến đổi ngành logistics, nhấn mạnh vào hiệu quả hoạt động, tính kinh tế và phát triển bền vững.

Triển vọng phức tạp

Ngành vận tải đối mặt với triển vọng phức tạp vào năm 2024, do vậy DN cần chuẩn bị cho khả năng tăng chi phí hoặc kỳ vọng vào sự ổn định. Giá nhiên liệu tăng, thiếu hụt lái xe cùng với việc tăng lương, hiệu quả tối ưu hóa lộ trình kém là những thách thức chính ảnh hưởng đến chi phí hoạt động. Ngoài ra, chi phí bảo dưỡng xe và tuân thủ pháp luật cũng làm tăng gánh nặng tài chính. Những thách thức này làm nổi bật tính chất động của ngành logistics, chịu ảnh hưởng bởi các biến động kinh tế và xu hướng thị trường.

Thực tế, các công ty cũng đang tập trung vào chiến lược đổi mới và lập kế hoạch hiệu quả để đối phó với những phức tạp này, tận dụng cơ hội tăng trưởng trong bối cảnh ngành công nghiệp đang thay đổi rất nhanh và thế giới tiếp tục ở trong tình trạng bất định.

Quyên Nguyễn

Giám đốc điều hành Chuỗi Cung ứng và Vận hành CEL

Chia sẻ bài viết:

Bình luận bài viết

Your email address will not be published. Required fields are marked *


Tin mới nhất

Doanh nghiệp Hoa Kỳ đối mặt với thuế mới

Hoa Kỳ đã phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến thuế quan trong năm 2025....

Đông Nam Á cân bằng cạnh tranh

Ngày 1/8/2025, các nước Đông Nam Á đã thở phào nhẹ nhõm sau khi Hoa Kỳ công bố mức thuế đánh vào hàng hóa xuất khẩu của họ, thấp hơn nhiều so với mức thuế mà Tổng thống Donald Trump thông báo hồi tháng Tư....

Chuỗi cung ứng đang chuyển dịch

Là một trong những điển hình thành công của ngành nội thất Việt Nam, Trần Đức đang thực hiện những bước chuyển mình táo bạo ngay trong thời điểm thị trường thế giới xáo trộn vì thông tin thuế đối ứng từ Hoa Kỳ. Theo ông Trần Đức Hiếu, Tổng giám đốc Tập đoàn Trần Đức, việc đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, chuyển đổi xanh và xây dựng chuỗi giá trị bền vững chính là cách để doanh nghiệp (DN) kiến tạo cơ hội và vượt qua thách thức trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động....

Ông Nguyễn Quốc Khanh – Chủ tịch AA Corporation: Thay đổi để lớn mạnh

Trong bối cảnh thuế đối ứng của Hoa Kỳ có khả năng định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành gỗ Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để khẳng định vị thế và vươn lên mạnh mẽ. Theo ông Nguyễn Quốc Khanh, đây là thời điểm để ngành thay đổi và lớn mạnh....

Giữ vững thị trường Hoa Kỳ

Hoa Kỳ tiếp tục duy trì là thị trường xuất khẩu nội thất lớn nhất của Việt Nam, chiếm 55,9% thị phần, tiếp theo là Nhật Bản và Trung Quốc. Trong bối cảnh thuế đối ứng khiến chi phí có thể trở thành áp lực, theo các nhà sản xuất, vẫn có cách thích ứng ở thị trường tiềm năng này....

Ứng phó với thuế đối ứng: Con đường riêng

Thị trường Hoa Kỳ phù hợp với ngành sản xuất của Việt Nam vì các yêu cầu không quá cao, không đòi hỏi chế tác cầu kỳ. Nội thất “Made in Vietnam” đã được người tiêu dùng đón nhận với nhu cầu rất lớn....

Đối mặt với thử thách

Hoa Kỳ hiện là đối tác thương mại lớn thứ hai và là thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam, với kim ngạch thương mại song phương năm 2024 đạt gần 150 tỷ USD, tăng 20,5% so với năm 2023. Đặc biệt, năm 2024, ngành gỗ chiếm 64,3% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ....

TAVICO GROUP – Cầu nối gỗ Việt Nam ra thế giới

Thành lập từ năm 2005, TAVICO Group đã khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong cung ứng gỗ hợp pháp và bền vững tại Việt Nam. Với hệ thống kho bãi 400.000 m², trung tâm trưng bày hiện đại cùng đội ngũ hơn 700 nhân sự, TAVICO không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn mở rộng vững chắc ra thị trường quốc tế. Định hướng phát triển dựa trên triết lý “con người với con người – con người với gỗ”, TAVICO cam kết mang đến sản phẩm đạt chuẩn FSC, PEFC, vừa thân thiện môi trường vừa nâng tầm thương hiệu gỗ Việt trên toàn cầu....