Chuyển đổi số sản xuất: Việt Nam tiến sâu vào vận hành thực tế

Khảo sát của CEL với 136 doanh nghiệp (DN) sản xuất tại Việt Nam cho thấy chuyển đổi số đang diễn ra thông qua những điều chỉnh cụ thể trong cách vận hành, từ kế hoạch sản xuất đến theo dõi tồn kho và luồng cung ứng.

Thực hiện trong quý IV/2025, khảo sát ghi nhận sự thích ứng của DN sản xuất Việt Nam trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang được sắp xếp lại.

Tích cực thích ứng

Các tập đoàn quốc tế giờ đây không chỉ quan tâm đến chi phí mà còn đánh giá khả năng vận hành ổn định, mức độ số hóa và cách các hệ thống phối hợp với nhau trong dài hạn. “Với chúng tôi, chuyển đổi số không phải là làm một dự án lớn rồi xong, mà là mỗi ngày chỉnh lại một chút trong cách vận hành, từ kế hoạch sản xuất đến theo dõi tồn kho và luồng cung ứng”, một quản lý nhà máy tham gia khảo sát chia sẻ.

Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ ứng dụng công nghệ trong vận hành thực tế đang ở mức cao: 79% DN sử dụng các nền tảng ERP (hoạch định nguồn lực doanh nghiệp), MES (hệ thống điều hành thực thi sản xuất) hoặc hệ thống quản trị DN; 64% áp dụng tự động hóa và 57% sử dụng AI hoặc công cụ phân tích dự báo. Đặc biệt, 64% ứng dụng công nghệ vào điều độ sản xuất và 64% vào lập kế hoạch, điều phối chuỗi cung ứng.

Công nghệ vận hành, con người quyết định

Một điểm đáng chú ý là DN Việt Nam tập trung vào các hệ thống phần mềm và dữ liệu nhiều hơn robot hay thiết bị cơ khí phức tạp. Công nghệ được sử dụng chủ yếu để kết nối thông tin và hỗ trợ ra quyết định trong vận hành hàng ngày, hơn là giao toàn bộ việc vận hành cho máy móc.

Dữ liệu phản ánh rõ vai trò trung tâm của con người: 71% DN do con người trực tiếp nhập và theo dõi dữ liệu trên hệ thống, 50% xử lý sự cố dựa trên cảnh báo, và 46% cho biết con người và hệ thống cùng tham gia ra quyết định. Chỉ 11% DN có hệ thống tự vận hành phần lớn công việc mà không cần can thiệp thường xuyên. “Hệ thống có thể báo lỗi, gợi ý phương án, nhưng quyết định cuối cùng vẫn phải do con người đưa ra. Máy móc giúp nhìn nhanh hơn, còn chọn hướng đi thế nào thì vẫn là trách nhiệm của người vận hành,” đại diện một DN cho biết.

Sự phân hóa trong triển khai thực tế

Khảo sát phản ánh sự phân hóa rõ rệt trong sản xuất tại Việt Nam. Trong số các đơn vị được khảo sát, 57% là DN đa quốc gia, 25% là DN FDI hoặc liên doanh, và 18% là DN trong nước.

Các nhà máy có liên kết xuất khẩu, đặc biệt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thường đi đầu trong triển khai công nghệ vào vận hành thực tế. Áp lực từ khách hàng quốc tế về truy xuất nguồn gốc, chất lượng, tuân thủ và tiêu chuẩn ESG buộc họ phải đầu tư sớm và bài bản hơn. Ngược lại, khoảng 25% DN hướng vào thị trường nội địa vẫn chưa áp dụng tự động hóa trong sản xuất.

Ba vướng mắc lớn trong triển khai thực tế là hạn chế về vốn đầu tư, hệ thống dữ liệu cũ thiếu liên thông, và thiếu kỹ năng số phù hợp. Đáng chú ý, vấn đề kỹ năng không nằm ở việc thiếu nhân lực công nghệ cao, mà ở khả năng sử dụng hệ thống trong công việc hàng ngày. Công nhân gặp khó khi phải đọc và hiểu dữ liệu từ các nền tảng số, trong khi cấp quản lý thiếu sự tự tin khi phải ra quyết định dựa trên nhiều hệ thống cùng lúc.

Vai trò mới xuất hiện trong vận hành

Hơn một nửa DN tham gia khảo sát cho biết đã xuất hiện các vai trò mới hoặc có sự thay đổi đáng kể trong các vị trí hiện có. Những vai trò này thường gắn với quản lý dữ liệu, hỗ trợ vận hành hệ thống, xử lý tình huống phát sinh và điều phối giữa các bộ phận thông qua nền tảng số. “Chúng tôi không tuyển thêm ‘kỹ sư AI’. Thứ cần nhất là người hiểu quy trình, đọc được dữ liệu và biết phối hợp giữa các bộ phận để xử lý vấn đề phát sinh”, một ứng viên khảo sát chia sẻ.

Về đào tạo, DN có xu hướng tổ chức nội bộ hoặc học ngay trong quá trình làm việc, thay vì phụ thuộc vào các chương trình bên ngoài. Cách tiếp cận này cho thấy việc nâng cao năng lực đang diễn ra song song với triển khai công nghệ trong vận hành thực tế, chứ không tách rời thành các chương trình riêng biệt.

Từ thực tế trên, trong những năm tới, đa số DN kỳ vọng tự động hóa và AI sẽ tiếp tục nâng cao năng suất và hiệu quả vận hành. Mối quan tâm lớn nhất không phải là cắt giảm lao động, mà là mức độ sẵn sàng của con người khi làm việc với hệ thống số và dữ liệu trong vận hành.

Kết quả khảo sát cho thấy, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu không còn đặt chi phí lên hàng đầu, lợi thế của sản xuất tại Việt Nam không nằm ở việc có công nghệ hiện đại đến đâu, mà ở cách con người sử dụng công nghệ đó trong vận hành nhà máy và chuỗi cung ứng. Máy móc có thể giúp tăng năng suất, nhưng chính con người mới là yếu tố quyết định giá trị được tạo ra trong vận hành thực tế hàng ngày.

Quyên Nguyễn
Giám đốc điều hành Công ty Tư vấn Chuỗi cung ứng và Vận hành CEL

Chia sẻ bài viết:

Tin mới nhất

Nền kinh tế hình chữ K: Tăng trưởng cao, phân hóa sâu

Năm 2025 khép lại với mức tăng trưởng GDP vượt kỳ vọng, nhưng phía sau con số 8,02% là một bức tranh kinh tế vận hành theo mô hình chữ K, nơi các động lực xuất khẩu, đầu tư công và du lịch bứt phá mạnh mẽ, trong khi thị trường nội địa và khu vực doanh nghiệp (DN) trong nước vẫn đối mặt nhiều lực cản. ...

Rộng cửa thương mại điện tử đồ nội thất

Doanh thu thương mại điện tử đồ nội thất toàn cầu đạt 318,5 tỷ USD năm 2025, tăng 12,4%, là cơ hội vàng cho doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi số và chinh phục thị trường này....

Cơ hội nào cho kinh tế Việt Nam?

Năm 2026 được dự báo là một cột mốc quan trọng, một “năm chuyển tiếp” đầy hứa hẹn nhưng cũng không kém phần thách thức đối với kinh tế Việt Nam. ...

Cơ hội chuyển đổi

Phát biểu chỉ đạo tại Đại hội Viforest nhiệm kỳ 2025 - 2030, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Quốc Trị khẳng định, chuyển đổi xanh chính là nền tảng để ngành chế biến gỗ có thể đạt mục tiêu kép: phát triển bền vững và nâng tầm vị thế....

Gây dựng nội lực trên bốn trụ cột, ba nền tảng

Với mục tiêu kim ngạch xuất khẩu 25 tỷ USD vào năm 2030, ngành gỗ đang đứng trước bước ngoặt quan trọng: từ bỏ mô hình gia công thuần túy để chuyển mình thành ngành công nghiệp tự cường, xây dựng nội lực vững chắc dựa trên bốn trụ cột Xanh - Chất lượng - Linh hoạt - Cạnh tranh....

Thông Báo: Hoa Kỳ áp Thuế nhập khẩu tạm thời 10% sản phẩm Gỗ

Ngày 20/02/2026, sau khi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ bác bỏ cơ chế “thuế đối ứng” theo IEEPA, Tổng thống Hoa Kỳ đã quyết định vận dụng Điều 122 của Đạo luật Thương mại 1974 để áp mức thuế nhập khẩu bổ sung tạm thời 10% nhằm “giải quyết vấn đề cân đối thanh […]

...

Hợp lực vì một ngành gỗ tự cường

Tiến trình sáp nhập giữa Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ Thành phố Hồ Chí Minh (HAWA) và Hiệp hội Chế biến gỗ Bình Dương (BIFA) đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của ngành. Đây không chỉ là sự sáp nhập về mặt tổ chức mà còn là sự cộng hưởng giá trị, giúp doanh nghiệp (DN) đối phó tốt hơn với những biến động khó lường của thị trường toàn cầu....

Cơ hội vàng mang tên D2C

Trong bối cảnh thương mại điện tử toàn cầu đang tái định hình ngành nội thất, mô hình Direct-to-Consumer (D2C) không còn là xu hướng bổ trợ mà đã trở thành chiến lược tất yếu để doanh nghiệp (DN) tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng, đây là mô hình kinh doanh chủ động, tối ưu lợi nhuận và xây dựng thương hiệu bền vững....